viễn địa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất xa xôi, cách trở: "viễn địa" chỉ một khu vực địa lý nằm rất xa nơi đang sinh sống hoặc nơi được nhắc đến, thường gợi cảm giác hẻo lánh, khó tiếp cận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Từ thuở nhỏ, anh đã mơ ước được đặt chân đến những viễn địa xa lạ. (Từ nhỏ, anh đã mơ đến những vùng đất xa xôi chưa từng biết.)
- Chuyến thám hiểm đưa họ đến một viễn địa hẻo lánh, không có dấu chân người. (Chuyến đi đưa họ tới một vùng đất xa, hoang vắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viễn địa" trong văn chương: thường dùng để tạo không khí huyền bí, xa cách, hoặc nói về những nơi chốn trong tưởng tượng.
- Trong truyện cổ tích, nhân vật thường phải vượt qua viễn địa để tìm kho báu. (Trong truyện cổ, nhân vật thường đi qua vùng đất xa xôi để tìm báu vật.)
"viễn địa" so với "cận địa": "viễn địa" đối lập với "cận địa" (vùng đất gần), nhấn mạnh sự khác biệt về khoảng cách.
- Việc buôn bán với viễn địa tốn kém hơn nhiều so với cận địa. (Giao thương với vùng xa xôi đắt đỏ hơn vùng gần.)
Biến thể và từ gần giống
Viễn (tính từ): xa, xa xôi.
- Viễn cảnh (cảnh tượng xa), viễn khách (khách từ xa đến).
Địa (danh từ): đất, vùng đất.
- Địa phương (vùng đất địa phương), địa cầu (trái đất).
Cận địa (danh từ): vùng đất gần — trái nghĩa của viễn địa.
- Anh ta chỉ quen sinh sống ở cận địa, chưa từng đi xa. (Anh ta chỉ quen vùng gần, chưa từng đi xa.)
Từ đồng nghĩa
- Phương xa: nơi xa xôi, thường mang sắc thái trang trọng.
- Vùng đất xa: cách nói thông thường, trực tiếp.
- Hải ngoại: vùng đất ở nước ngoài, xa xôi (thường qua biển).
Thành ngữ liên quan
- Viễn địa hiểm trở: vùng đất xa xôi và khó khăn, nguy hiểm.
- Họ phải vượt qua những viễn địa hiểm trở để đến được miền đất hứa. (Họ phải vượt vùng đất xa và nguy hiểm để tới nơi hứa hẹn.)